triệu chứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu hiệu báo trước một sự việc, hiện tượng nào đó sắp xảy ra: "Triệu chứng" chỉ một dấu hiệu có thể quan sát được, cho thấy khả năng một việc gì đó sắp diễn ra.
- Dấu hiệu biểu hiện ra bên ngoài của một bệnh tật hoặc trạng thái bất thường: Trong y học, "triệu chứng" là những biểu hiện chủ quan (do người bệnh cảm nhận) hoặc khách quan (do thầy thuốc phát hiện) của một căn bệnh.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa dấu hiệu báo trước:
- Những cơn gió mạnh là triệu chứng của một cơn bão sắp đến.
- Sự im lặng bất thường của anh ấy là một triệu chứng cho thấy có chuyện không ổn.
Nghĩa y học:
- Sốt cao và ho là những triệu chứng thường gặp của bệnh cúm.
- Bác sĩ hỏi bệnh nhân về các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt.
Các cách sử dụng nâng cao
"Triệu chứng lâm sàng": Các dấu hiệu và biểu hiện của bệnh được phát hiện qua thăm khám trực tiếp.
- Các triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm phổi bao gồm khó thở và nghe phổi có ran.
"Triệu chứng cơ năng": Các triệu chứng do chính người bệnh cảm nhận và mô tả lại (ví dụ: đau, tê, chóng mặt).
- Bệnh nhân kể các triệu chứng cơ năng là đau bụng âm ỉ.
Biến thể và từ liên quan
Triệu chứng học (danh từ): Môn khoa học nghiên cứu về các triệu chứng của bệnh.
- Triệu chứng học là một phần quan trọng trong đào tạo y khoa.
Dấu hiệu (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ điều biểu hiện ra để nhận biết một sự vật, hiện tượng.
- Mặt đỏ là dấu hiệu của sự xấu hổ.
Từ đồng nghĩa
- Dấu hiệu: Điều cho thấy sự tồn tại hoặc sắp xảy ra của một cái gì đó.
- Biểu hiện: Cái biểu lộ ra bên ngoài để có thể nhận thấy.
- Phản ứng: (Trong một số ngữ cảnh y học) Sự đáp ứng của cơ thể với bệnh tật.
Các cụm từ thông dụng
Có triệu chứng: Đang biểu hiện ra các dấu hiệu của bệnh hoặc một tình trạng nào đó.
- Bệnh nhân có triệu chứng buồn nôn và mệt mỏi.
Theo dõi triệu chứng: Quan sát và ghi nhận sự tiến triển của các dấu hiệu bệnh.
- Người bệnh được hướng dẫn tự theo dõi triệu chứng tại nhà.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Triệu chứng tốt / xấu": Cách nói chỉ dấu hiệu báo trước một kết quả tích cực hoặc tiêu cực.
- Việc anh ấy chủ động gặp mặt là một triệu chứng tốt cho cuộc đàm phán.
- Thị trường chứng khoán giảm điểm là triệu chứng xấu cho nền kinh tế.
- d. 1. Dấu hiệu báo trước một việc gì: Mây đen là triệu chứng trời mưa. 2. Dấu hiệu của một bệnh: Triệu chứng bệnh thương hàn.